Phân loại nhịp cầu răng giả theo mức độ tiếp xúc niêm mạc là bước quan trọng giúp nha sĩ lựa chọn thiết kế pontic phù hợp cho từng tình huống lâm sàng.
Trong phục hình cầu răng cố định, nhịp cầu không chỉ là “răng giả lấp chỗ trống” hình dạng đáy nhịp cầu quyết định trực tiếp đến việc vệ sinh dễ hay khó, tình trạng nướu, độ bền phục hình và tính thẩm mỹ lâu dài. Nếu nha sĩ chọn sai kiểu nhịp cầu có thể dẫn đến bệnh nhân bị giắt thức ăn, viêm nướu, hôi miệng, tiêu mô mềm hoặc thiếu tính thẩm mỹ
Bài này mình xin chia sẻ với quý đồng nghiệp về vấn đề: phân loại nhịp cầu theo mức độ tiếp xúc với niêm mạc và chỉ rõ nên – không nên dùng loại nào.
Răng giả nhịp cầu dạng yên ngựa (Saddle Pontic)

- Tiếp xúc: Mặt đáy răng giả có dạng lõm, phủ kín và ôm trọn sống hàm còn lại, tương tự như yên ngựa đặt trên lưng ngựa.
- Đặc điểm: Tạo ra vùng tiếp xúc rộng và lớn với niêm mạc ở cả mặt ngoài và mặt trong của sống hàm.
- Thực tế trong lâm sàng: Nhịp cầu loại này có diện tiếp xúc với niêm mạc quá rộng. Dù nhìn bên ngoài rất thẩm mỹ vì ôm sát sống hàm, nhưng nó tạo ra một “vùng chết” không thể làm sạch bằng bàn chải hay chỉ nha khoa dẫn đến vi khuẩn tích tụ dưới đáy nhịp cầu sẽ gây viêm nướu mạn tính, hôi miệng và tệ nhất là tiêu xương ổ răng của các răng trụ. Mình khuyên anh em nên tránh nhịp cầu loại này nếu không muốn bệnh nhân quay lại bắt đền vì cầu răng hôi và viêm..



Răng giả nhịp cầu dạng ôm sống hàm (Ridge Lap Pontic)

- Tiếp xúc: Mặt đáy răng giả phủ lên sống hàm ở phía ngoài (má/môi) nhưng được cắt bỏ ở phía trong (lưỡi).
- Đặc điểm: Đảm bảo thẩm mỹ tốt ở mặt ngoài nhìn thấy, đồng thời cố gắng cải thiện khả năng vệ sinh ở phía trong.
- Thực tế trong lâm sàng: Đây là loại nhịp cầu mình ưu tiên dùng cho khoảng 80% các ca lâm sàng, đặc biệt là vùng răng tiền cối và răng trước. Nó đáp ứng được cả hai tiêu chí: vừa giúp bệnh nhân tự tin, vừa giúp họ dễ dàng dùng chỉ nha khoa hoặc bàn chải kẽ răng để vệ sinh mặt đáy nhịp cầu. Một lựa chọn cực kỳ an toàn cho độ bền lâu dài của phục hình.
Răng giả nhịp cầu dạng ôm sống hàm cải biên (Modified Ridge Lap Pontic)

- Tiếp xúc: Là dạng cải tiến của kiểu ôm sống hàm, trong đó răng giả chỉ tiếp xúc sống hàm ở mặt ngoài và ngay đỉnh sống hàm. Mặt trong được thiết kế lồi và không chạm niêm mạc.
- Đặc điểm: Diện tiếp xúc mô giảm đáng kể so với dạng yên ngựa hoặc ôm sống hàm cổ điển.
- Thực tế trong lâm sàng: Tính thẩm mỹ mặt ngoài tốt nhưng nhưng vẫn khó vệ sinh mặt trong, bệnh nhân thường khó chịu khi bị đọng thức ăn vùng mặt trong.
Răng giả nhịp cầu dạng bầu dục (Ovate Pontic)

- Tiếp xúc: Mặt đáy răng giả lồi (dạng hình trứng) và nằm lọt vào một hõm mô mềm đã được tạo sẵn (tự nhiên hoặc phẫu thuật tạo hình).
- Đặc điểm: Tạo cảm giác răng giả “mọc lên từ lợi”, mô phỏng hình thái răng thật.
- Thực tế lâm sàng: Nếu anh em làm răng cửa cho những bệnh nhân có yêu cầu thẩm mỹ cực cao (đường cười cao, nướu mỏng), thì Ovate Pontic (hình trứng) là phù hợp nhất. Kỹ thuật này không dành cho người thích “làm nhanh”. Mình thường phải phẫu thuật tạo hình nướu trước hoặc đặt nhịp cầu tạm ngay sau khi nhổ răng để hướng dẫn mô mềm lành thương theo đúng hình dạng mong muốn. Nếu Labo làm đáy nhịp cầu quá ép vào mô mềm, nó sẽ gây loét và hoại tử nướu ngay lập tức.

(nguồn sưu tầm)
Răng giả nhịp cầu dạng chóp (Conical Pontic / Heart Shaped)

- Tiếp xúc: Răng giả có mặt đáy nhọn, dạng chóp hoặc hình tim, chỉ chạm vào trung tâm đỉnh sống hàm tại một điểm nhỏ.
- Đặc điểm: Tiếp xúc niêm mạc tối thiểu, để lại khoảng hở lớn ở các vùng kẽ.
- Thực tế trong lâm sàng: Rất dễ vệ sinh nhờ diện tiếp xúc nhỏ. Tuy nhiên thẩm mỹ kém và có thể dễ mắc thức ăn, nên chủ yếu dùng cho răng sau (răng cối) – nơi thẩm mỹ không phải ưu tiên và sống hàm mỏng, dạng lưỡi dao.
Răng giả nhịp cầu dạng cầu và dạng cầu cải biên (Spheroidal & Modified Spheroidal Pontics)

- Tiếp xúc: Mặt đáy tròn hoặc dạng cầu, tiếp xúc sống hàm tại một vùng nhỏ, khu trú, tương tự dạng chóp nhưng bo tròn hơn.
- Đặc điểm: Tiếp xúc mô tối thiểu.
- Thực tế trong lâm sàng: Tương tự dạng chóp: dễ vệ sinh nhưng thẩm mỹ kém. Thường dùng cho vùng răng sau hàm dưới, nơi sống hàm hẹp hoặc không đều.
Mình luôn quan niệm: “Một cầu răng đẹp mà không sạch là một cầu răng thất bại.” Khi gửi đơn hàng cho Labo, mình không bao giờ ghi chung chung là “Làm cầu răng”. Mình luôn chỉ định rõ loại nhịp cầu cho từng vị trí. Với mình, việc kiểm soát hình dạng mặt đáy nhịp cầu quan trọng tương đương với việc kiểm soát độ khít sát của đường hoàn tất. Nếu anh em làm nhịp cầu mà sau 1-2 năm mở ra thấy niêm mạc bên dưới vẫn hồng hào, không có mùi hôi, thì đó mới thực sự là một ca phục hình thành công.