Gây tê dây chằng (hay còn gọi chính xác là gây tê nội dây chằng – Intraligamentary Injection – ILI) là kỹ thuật gây tê tại chỗ bằng cách đưa thuốc trực tiếp vào dây chằng nha chu và vùng vi xương xốp quanh răng, cho hiệu quả nhanh và phạm vi gây tê khu trú.
Trong thực hành lâm sàng, kỹ thuật này thường được sử dụng khi gây tê thấm hoặc gây tê dẫn truyền không đạt hiệu quả mong muốn, hoặc khi cần kiểm soát đau chính xác trên một răng đơn lẻ. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả và hạn chế biến chứng, nha sĩ cần hiểu rõ chỉ định, cách đặt kim và nguyên tắc đưa thuốc đúng kỹ thuật.
Cá nhân mình nhận thấy gây tê nội dây chằng thường bị hiểu nhầm là một “mẹo” nhỏ để chữa cháy khi gây tê vùng thất bại. Nhưng thực tế, nếu phân tích sâu dưới góc độ giải phẫu và động lực học chất lưu, đây là một kỹ thuật cực kỳ khoa học và đòi hỏi sự tinh tế về cảm giác tay. Dưới đây là những phân tích chuyên sâu mà mình rút kết được từ lâm sàng, hy vọng mang lại cái nhìn rõ nét hơn cho anh em đồng nghiệp:
Bản chất thực sự: Không chỉ là gây tê dây chằng
Nhiều người vẫn nghĩ thuốc tê chỉ tác động trong phạm vi khe khớp nha chu. Tuy nhiên, theo các nghiên cứu thuốc tê dưới áp lực cao sẽ đi xuyên qua các ống Volkmann và các lỗ hổng của bản xương ổ chính danh để vào vùng xương xốp quanh chóp.
Vì xương xốp là vùng cực kỳ giàu mạch máu, thuốc tê sẽ được hấp thu và ức chế các thụ thể thần kinh gần như ngay lập tức. Đó là lý do tại sao gây tê nội dây chằng cho kết quả nhanh hơn hẳn so với gây tê thấm thông thường.
Yếu tố then chốt: Áp lực và Vị trí kim

Mình thường ví kỹ thuật này giống như việc “ép” thuốc vào một khoang kín. Nếu không tạo được áp lực, cuộc gây tê coi như thất bại.
- Vị trí đặt kim: Mình luôn cố gắng đưa kim vào khe dây chằng ở góc khoảng 30 độ so với trục răng, mặt vát của kim hướng về phía chân răng. Kim phải đi sâu xuống cho đến khi cảm thấy lực cản của xương.
- Cảm giác “kẹt” kim: Đây là dấu hiệu quan trọng nhất. Nếu đẩy thuốc mà thấy nhẹ tay, chắc chắn thuốc đang trào ngược ra ngoài lợi. Lúc này, mình thường rút kim ra một chút và điều chỉnh góc độ cho đến khi cảm thấy tay bơm nặng hẳn thì mới bắt đầu bơm thuốc.
Phân tích rủi ro: Đừng để “nhanh” thành “sang chấn”
Dù hiệu quả nhanh, nhưng mình rất thận trọng với áp lực tiêm vì nó là con dao hai lưỡi:
- Hoại tử vi mô: Việc dùng thuốc tê có nồng độ chất co mạch cao (như Epinephrine 1:80.000) dưới áp lực lớn có thể gây thiếu máu cục bộ tạm thời cho vùng dây chằng. Điều này giải thích tại sao bệnh nhân đôi khi than phiền về cảm giác răng bị “trồi” hoặc đau âm ỉ khi nhai trong 2-3 ngày đầu hậu phẫu. Để hạn chế, mình luôn tiêm cực chậm (khoảng 20-30 giây cho 0.2ml).
- Vãng khuẩn huyết: Khe nướu vốn là “ổ” vi khuẩn. Áp lực tiêm có thể đẩy vi khuẩn vào thẳng tuần hoàn xương xốp. Vì vậy, mình luôn làm sạch mảng bám và sát khuẩn kỹ vùng cổ răng bằng Chlorhexidine trước khi thực hiện gây tê nội dây chằng.
Chỉ định “đắt giá” trên lâm sàng
Mình thường áp dụng gây tê nội dây chằng trong 3 kịch bản chính:
- Bổ trợ cho “Tủy nóng”: Khi gây tê dẫn truyền chưa khuất phục được cơn đau của bệnh nhân.
- Chẩn đoán loại trừ: Khi bệnh nhân đau mơ hồ ở một vùng có nhiều răng sâu, mình dùng gây tê nội dây chằng để tê thử từng răng một nhằm xác định chính xác “thủ phạm”.
- Bệnh nhân sợ tê kéo dài: Những người làm công việc giao tiếp thường rất ngại cảm giác tê rần vùng môi má suốt vài tiếng đồng hồ.
Quan điểm cá nhân về dụng cụ
Thực lòng mà nói, dùng bơm tiêm nhựa thông thường để gây tê nội dây chằng rất khó vì chúng ta không đủ lực và dễ làm vỡ ống thuốc tê do áp suất lớn. Nếu có điều kiện, mình khuyên anh em nên đầu tư một cây bơm tiêm chuyên dụng (dạng bút hoặc súng) hoặc các hệ thống tiêm điện tử. Những dụng cụ này giúp kiểm soát tốc độ dòng chảy cực kỳ ổn định, giảm thiểu tối đa cảm giác đau sau tiêm cho bệnh nhân.
Tóm lại: Với mình, gây tê nội dây chằng là một kỹ thuật “tinh gọn và chính xác”. Nó đòi hỏi bác sĩ phải hiểu rõ cấu trúc xương ổ răng và làm chủ được đôi bàn tay của mình. Khi đã thành thục, ILI sẽ giúp quá trình nội nha của bạn trở nên chuyên nghiệp và ít áp lực hơn rất nhiều.
Anh em thường gặp khó khăn gì nhất khi thực hiện kỹ thuật này? Có phải là vấn đề thuốc tê hay trào ngược ra ngoài không? Chúng ta có thể cùng thảo luận về cách đặt góc kim sao cho hiệu quả nhất.