Trong nội nha việc xác định đúng vị trí các ống tủy răng hàm trên là bước then chốt quyết định trực tiếp đến khả năng làm sạch hệ thống ống tủy và tiên lượng lâu dài của răng.
Do giải phẫu răng hàm trên phức tạp và có nhiều biến thể, việc bỏ sót ống tủy đặc biệt là các ống tủy phụ hoặc MB2 vẫn là nguyên nhân thường gặp dẫn đến thất bại điều trị. Vì vậy, nắm vững đặc điểm giải phẫu buồng tủy và các mốc lâm sàng giúp nha sĩ tiếp cận ống tủy chính xác và an toàn hơn. Dưới đây là một vài kinh nghiệm thực tế mà mình rút kết được, hy vọng sẽ giúp ích cho quý đồng nghiệp trong quá trình lâm sàng:

Những nguyên tắc “vàng” khi thăm dò sàn tủy
Trước khi bắt đầu tìm kiếm, có mấy điểm cơ bản mà mình luôn tự nhắc mình mỗi khi cầm tay khoan:
- Màu sắc là chỉ dấu: Sàn tủy bao giờ cũng sẫm màu hơn thành buồng tủy. Nếu anh em thấy bề mặt vẫn trắng hếu và bằng phẳng, khả năng cao là mình vẫn chưa chạm tới sàn tủy thực sự hoặc đang ở lớp ngà thứ phát.
- Độ sâu: Miệng ống tủy thường nằm ở những điểm lõm nhất trên mặt sàn.
- Tính đối xứng: Ngoại trừ các răng cối lớn, các ống tủy thường có xu hướng đối xứng qua trục giữa của sàn tủy.

Nhóm răng tiền cối (R4, R5) – Đừng để vẻ ngoài đánh lừa

- Răng số 4: Đây là “cái bẫy” phổ biến. Đa số trường hợp sẽ có 2 ống (ngoài và trong). Nếu chỉ tìm thấy một ống nằm ngay chính giữa, anh em nên cẩn thận chụp thêm phim lệch góc hoặc mở rộng sang hướng ngoài – trong để kiểm tra ống còn lại.
- Răng số 5: Dù tỉ lệ 1 ống cao hơn răng 4, nhưng nếu thấy miệng ống tủy nằm lệch tâm hoặc có hình dẹt (kiểu dải băng), đó là dấu hiệu cho thấy có thể hệ thống ống tủy đang chia đôi.
Răng cối lớn hàm trên – “Thử thách” MB2

Răng số 6 thường là nguyên nhân gây đau đầu nhất vì ống MB2. Theo kinh nghiệm của mình, thay vì tự hỏi “răng này có MB2 không?”, chúng ta nên mặc định là “nó chắc chắn có” để chủ động tìm kiếm.
- Vị trí tìm kiếm: MB2 thường không nằm sát MB1. Nó nằm trên đường nối giữa MB1 và ống Khẩu cái (P), nhưng hơi lệch về phía trong khoảng 1-2mm.
- Rào cản canxi: MB2 thường bị che khuất bởi một gờ ngà. Nếu chỉ dùng thám trâm dò dẫm sẽ rất khó thấy. Anh em nên dùng mũi siêu âm hoặc mũi tròn nhỏ mài nhẹ dọc theo rãnh nối này để bộc lộ miệng ống.
- Răng số 7: Giải phẫu ở đây biến thiên rất nhiều, các chân răng có xu hướng chụm lại nên khoảng cách giữa các ống tủy sẽ hẹp hơn răng 6. Cần hết sức thận trọng khi mở tủy để tránh nguy cơ thủng sàn.
Công cụ hỗ trợ và tư duy lâm sàng
Phim X-quang hay CBCT thực sự là những trợ thủ đắc lực. CBCT giúp mình có cái nhìn 3D để biết chính xác MB2 nằm ở độ sâu nào, nhưng cuối cùng, cảm giác tay và sự kiên nhẫn khi mở tủy mới là yếu tố quyết định.
Lời kết: Một ca nội nha có thể không cần trám bít “đẹp như tranh”, nhưng tuyệt đối không được để sót ống tủy. Việc mở tủy đúng và đủ ngay từ đầu sẽ giúp chúng ta tiết kiệm được rất nhiều thời gian và công sức về sau.
Rất mong nhận được thêm những chia sẻ từ trải nghiệm lâm sàng của các anh em đồng nghiệp. Theo mọi người, trong trường hợp MB2 bị canxi hóa hoàn toàn, chúng ta nên cố gắng “đi” đến cùng hay nên dừng lại ở mức độ an toàn?